patellar reflex

patellar reflex

The doctor tests the patient's patellar reflex with a small rubber hammer.

Định nghĩa

Danh từ: Phản xạ gân bánh chè (phản xạ giật đầu gối).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ gân bánh chè của bệnh nhân để đánh giá chức năng thần kinh.)
  • (Phản xạ gân bánh chè bình thường bao gồm một đá nhẹ về phía trước của cẳng chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To elicit the patellar reflex": kích thích phản xạ gân bánh chè.
    • The clinician uses a reflex hammer to elicit the patellar reflex. (Bác sĩ lâm sàng dùng búa phản xạ để kích thích phản xạ gân bánh chè.)
  • "Absent patellar reflex": phản xạ gân bánh chè mất (không ).
    • An absent patellar reflex may indicate nerve damage. (Phản xạ gân bánh chè mất có thể chỉ ra tổn thương thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Patellar tendon (n): gân bánh chè.
    • The patellar tendon connects the kneecap to the shinbone. (Gân bánh chè nối xương bánh chè với xương ống chân.)
  • Knee-jerk reflex (n): phản xạ giật đầu gối (tên gọi thông thường).
    • The knee-jerk reflex is another term for the patellar reflex. (Phản xạ giật đầu gối một thuật ngữ khác cho phản xạ gân bánh chè.)
Từ đồng nghĩa
  • Knee reflex: phản xạ đầu gối.
  • Patellar tendon reflex: phản xạ gân bánh chè (tên đầy đủ).
Các cụm từ liên quan
  • Deep tendon reflex (n): phản xạ gân sâu (nhóm phản xạ bao gồm patellar reflex).
    • The patellar reflex is a classic example of a deep tendon reflex. (Phản xạ gân bánh chè một dụ điển hình của phản xạ gân sâu.)
  • Reflex arc (n): cung phản xạ.
    • The patellar reflex involves a simple reflex arc through the spinal cord. (Phản xạ gân bánh chè liên quan đến một cung phản xạ đơn giản qua tủy sống.)
Thành ngữ liên quan